Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
虎头牌
hǔ tóu pái

Hổ đầu bài, vở kịch triều Nguyên của Lý Trực Phu 李直夫[Li3 Zhi2 fu1]

Cụm từ
糊涂
hú tu

mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối

Cụm từ
胡涂
hú tu

biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]

Cụm từ
呼图壁
Hū tú bì

huyện Hutubi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
呼图壁县
Hū tú bì xiàn

huyện Hutubi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
糊涂虫
hú tu chóng

người hay phạm sai lầm; người vụng về

Cụm từ
胡涂虫
hú tu chóng

người hay phạm sai lầm; người vụng về; cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫

Cụm từ
糊涂账
hú tu zhàng

sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán

Cụm từ
胡图族
Hú tú zú

nhóm dân tộc Hutu ở Rwanda và Burundi

Cụm từ
户外
hù wài

ngoài trời

Cụm từ
忽微
hū wēi

lượng nhỏ bé; vấn đề không đáng kể

Cụm từ
虎尾
Hǔ wěi

thị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
护卫
hù wèi

bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)

Cụm từ
护卫舰
hù wèi jiàn

khinh hạm

Cụm từ
虎尾兰
hǔ wěi lán

cây lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)

Cụm từ
护卫艇
hù wèi tǐng

tàu hộ tống; khinh hạm

Cụm từ
虎尾镇
Hǔ wěi zhèn

thị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
互文
hù wén

cụm từ đối nhau (biện pháp tu từ)

Cụm từ
忽闻
hū wén

nghe thấy đột ngột; bất ngờ biết được việc gì đó

Cụm từ
虎纹伯劳
hǔ wén bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má hổ (Lanius tigrinus)

Cụm từ
胡温新政
Hú Wēn Xīn zhèng

Chính quyền mới Hồ-Ôn (hình thành năm 2003), lãnh đạo theo hướng cải cách của Hồ Cẩm Đào 胡錦濤|胡锦涛[Hu2 Jin3 tao1] và Ôn Gia Bảo 溫家寶|温家宝[Wen1 Jia1 bao3]

Cụm từ
胡兀鹫
hú wù jiù

(loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)

Cụm từ
呼吸
hū xī

thở

Cụm từ
湖西
Hú xī

xã Huhsi ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (Quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
护膝
hù xī

miếng đệm đầu gối; đai bảo vệ gối

Cụm từ
弧线
hú xiàn

cung, hình cung

Cụm từ
户县
Hù xiàn

huyện Hu, Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
户限
hù xiàn

ngưỡng cửa

Cụm từ
弧线长
hú xiàn cháng

độ dài cung; độ dài của một đoạn đường cong

Cụm từ
互相
hù xiāng

lẫn nhau; tương hỗ

Cụm từ