Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽闻忽聞

hū wén

忽闻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽闻 trong tiếng Việt

  1. nghe thấy đột ngột
  2. bất ngờ biết được việc gì đó
Tra từ liên quan