Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
互生叶
hù shēng yè

kiểu lá mọc so le (mẫu lá)

Cụm từ
忽视
hū shì

sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ

Cụm từ
怙恃
hù shì

dựa vào; cha và mẹ (cổ điển)

Cụm từ
胡适
Hú Shì

Hu Shi (1891-1962), người đề xướng ban đầu của việc viết bằng văn bạch thoại 白話文|白话文[bai2 hua4 wen2]

Cụm từ
护士
hù shi

y tá; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
护食
hù shí

(chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn

Cụm từ
虎狮兽
hǔ shī shòu

tigon hoặc tiglon, loài lai giữa hổ đực và sư tử cái

Cụm từ
护手盘
hù shǒu pán

bảo vệ tay cầm (ví dụ: trên kiếm)

Cụm từ
护手霜
hù shǒu shuāng

kem dưỡng da tay; sữa dưỡng da tay

Cụm từ
槲树
hú shù

cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo

Cụm từ
戽水
hù shuǐ

tát nước tưới tiêu (thủ công hoặc bằng guồng nước)

Cụm từ
胡说
hú shuō

nói nhảm; nói bậy

Cụm từ
胡说八道
hú shuō bā dào

nói nhảm nhí

Cụm từ
护送
hù sòng

hộ tống; tháp tùng

Cụm từ
互素
hù sù

(toán) nguyên tố cùng nhau; nguyên tố tương đối (không có ước số chung)

Cụm từ
觳觫
hú sù

(văn học) run rẩy vì sợ hãi

Cụm từ
胡荽
hú suī

ngò rí

Cụm từ
猢狲
hú sūn

khỉ macaque

Cụm từ
胡桃
hú táo

quả óc chó

Cụm từ
胡桃夹子
Hú táo Jiā zi

Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)

Cụm từ
胡天
Hú tiān

Hỏa giáo (Zoroastrianism)

Cụm từ
虎跳峡
Hǔ tiào Xiá

Hẻm núi Hổ Khiêu trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] ở huyện tự trị Naxi Lệ Giang 麗江納西族自治縣|丽江纳西族自治县[Li4 jiang1 Na4 xi1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], Vân Nam

Cụm từ
互通
hù tōng

liên lạc với nhau; vận hành tương hỗ

Cụm từ
胡同
hú tòng

con hẻm; ngõ; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
胡同
hú tòng

biến thể của 胡同[hu2 tong4]

Cụm từ
胡同儿
hú tòng r

biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]

Cụm từ
互通性
hù tōng xìng

tính tương thích (của thiết bị liên lạc)

Cụm từ
户头
hù tóu

tài khoản ngân hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
虎头蜂
hǔ tóu fēng

con ong bắp cày

Cụm từ
虎头海雕
hǔ tóu hǎi diāo

(loài chim ở Trung Quốc) Đại bàng biển Steller (Haliaeetus pelagicus)

Cụm từ