呼吸
thở
thở
呼吸 thường mang nghĩa “thở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 呼吸 cùng cụm 呼吸道 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đường hô hấp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)
›呼吸管hū xī guǎnống thở
›呼出hū chūthở ra; thở ra ngoài
›呼呼hū hū(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say
›呼召hū zhàokêu gọi (làm gì đó)
›呼叫声hū jiào shēngtiếng kêu
›呼叫器hū jiào qìmáy nhắn tin; máy nhắn âm hiệu
›呼吸系统hū xī xì tǒnghệ hô hấp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.