Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼吸

hū xī

呼吸 là gì?

呼吸 [hū xī] có nghĩa là thở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼吸 trong tiếng Việt

thở

Cách đọc và ghi nhớ 呼吸

呼吸 được đọc là hū xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan