Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡涂胡塗

hú tu

胡涂 là gì?

胡涂 [hú tu] có nghĩa là biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡涂 trong tiếng Việt

biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]

Cách đọc và ghi nhớ 胡涂

胡涂 được đọc là hú tu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan