Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互相

hù xiāng

互相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互相 trong tiếng Việt

lẫn nhau; tương hỗ

Tra từ liên quan