Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “骂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

biến thể của 罵|骂[ma4]

Từ vựng
骂人
mà rén

chửi rủa hoặc nguyền rủa (người); mắng hoặc la mắng ai đó

Cụm từ
骂名
mà míng

tai tiếng; tên tuổi bị bôi đen

Cụm từ
骂声
mà shēng

quát mắng; chửi rủa; (bóng) chỉ trích giận dữ; lời dè bỉu; LT:片[pian4]

Cụm từ
骂娘
mà niáng

chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm

Cụm từ
骂街
mà jiē

chửi bới ngoài đường

Cụm từ
骂不绝口
mà bù jué kǒu

mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục

Thành ngữ
骂到臭头
mà dào chòu tóu

mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)

Cụm từ
骂骂咧咧
mà ma liē liē

chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục

Tiếng lóng xã hội
侮骂
wǔ mà

chửi mắng; lăng mạ

Cụm từ
叱骂
chì mà

chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ

Cụm từ
咒骂
zhòu mà

nguyền rủa; chửi rủa; chửi bới

Cụm từ
唾骂
tuò mà

nhổ và chửi; rủa

Cụm từ
国骂
guó mà

lời chửi; biểu cảm tục; từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
大骂
dà mà

chửi rủa (ai đó); mắng nhiếc; nói cho một trận

Cụm từ
对骂
duì mà

chửi bới lẫn nhau; trao đổi lời lẽ xúc phạm; cuộc cãi vã

Cụm từ
怒骂
nù mà

chửi mắng

Cụm từ
恶骂
è mà

chửi rủa dữ dội

Cụm từ
打骂
dǎ mà

đánh và mắng

Cụm từ
挨骂
ái mà

bị mắng

Cụm từ
斥骂
chì mà

mắng chửi

Cụm từ
暗骂
àn mà

chửi thầm; cằn nhằn không ra tiếng

Cụm từ
滥骂
làn mà

mắng nhiếc; xỉ vả bừa bãi

Cụm từ
漫骂
màn mà

xem 謾罵|谩骂[man4 ma4]

Cụm từ