Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骂人罵人

mà rén

骂人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骂人 trong tiếng Việt

  1. chửi rủa hoặc nguyền rủa (người)
  2. mắng hoặc la mắng ai đó
Tra từ liên quan