Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破口大骂破口大罵

pò kǒu dà mà

破口大骂 là gì?

破口大骂 [pò kǒu dà mà] có nghĩa là chửi bới thậm tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破口大骂 trong tiếng Việt

chửi bới thậm tệ

Cách đọc và ghi nhớ 破口大骂

破口大骂 được đọc là pò kǒu dà mà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chửi bới thậm tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan