Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骂声罵聲

mà shēng

骂声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骂声 trong tiếng Việt

  1. quát mắng
  2. chửi rủa
  3. (bóng) chỉ trích giận dữ
  4. lời dè bỉu
  5. LT:片[pian4]
Tra từ liên quan