骂 là gì?
骂 [mà] có nghĩa là mắng; chửi; rủa; LT:通[tong4],頓|顿[dun4].
Nghĩa của từ 骂 trong tiếng Việt
- mắng
- chửi
- rủa
- LT:通[tong4],頓|顿[dun4]
Cách đọc và ghi nhớ 骂
骂 được đọc là mà, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắng; chửi; rủa; LT:通[tong4],頓|顿[dun4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .