Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫骂漫罵

màn mà

漫骂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫骂 trong tiếng Việt

xem 謾罵|谩骂[man4 ma4]

Tra từ liên quan