Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “页”

Tìm thấy 41 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

页: trang; lá

Từ vựng
xié

页: đầu

Từ vựng
页首yè shǒu

页首: phần đầu trang; (xử lý văn bản) tiêu đề trang

Cụm từ
页面yè miàn

页面: trang; trang web

Cụm từ
页边yè biān

页边: lề (trang)

Cụm từ
页蒿yè hāo

页蒿: cây caraway

Cụm từ
页签yè qiān

页签: thẻ (phần tử GUI) trong máy tính

Cụm từ
页码yè mǎ

页码: số trang

Cụm từ
页框yè kuàng

页框: khung (máy tính)

Cụm từ
页心yè xīn

页心: trang in

Cụm từ
页底yè dǐ

页底: phần dưới của trang

Cụm từ
页岩气yè yán qì

页岩气: khí đá phiến sét

Cụm từ
页岩yè yán

页岩: đá phiến sét

Cụm từ
黄页huáng yè

黄页: Trang Vàng

Cụm từ
首页shǒu yè

首页: trang chủ (của trang web); trang tiêu đề; trang nhất; trang đầu; tượng trưng cho sự bắt đầu; thư ngỏ

Cụm từ
衬页chèn yè

衬页: giấy gói cuối sách

Cụm từ
网页设计wǎng yè shè jì

网页设计: thiết kế trang web

Cụm từ
网页地址wǎng yè dì zhǐ

网页地址: địa chỉ web; URL

Cụm từ
网页wǎng yè

网页: trang web

Cụm từ
纯文字页chún wén zì yè

纯文字页: trang web chỉ có văn bản

Cụm từ
百页窗bǎi yè chuāng

百页窗: biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1]

Cụm từ
泥质页岩ní zhì yè yán

泥质页岩: đá bùn

Cụm từ
油页岩yóu yè yán

油页岩: đá phiến dầu

Cụm từ
标签页biāo qiān yè

标签页: tab (cửa sổ trình duyệt)

Cụm từ
末页mò yè

末页: trang cuối

Cụm từ
书页shū yè

书页: trang sách

Cụm từ
扉页fēi yè

扉页: trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách

Cụm từ
库页岛柳莺Kù yè Dǎo liǔ yīng

库页岛柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

Cụm từ
库页岛Kù yè Dǎo

库页岛: Sakhalin

Cụm từ
尾页wěi yè

尾页: trang cuối

Cụm từ
合页hé yè

合页: bản lề

Cụm từ
动态网页dòng tài wǎng yè

动态网页: trang web động

Cụm từ
分页符fēn yè fú

分页符: ngắt trang

Cụm từ
分页fēn yè

分页: (tin học) chèn ngắt trang; đánh số trang; đánh trang; quan lý trang bộ nhớ; thẻ (thành phần GUI)

Cụm từ
入口页rù kǒu yè

入口页: cổng thông tin web

Cụm từ
代码页dài mǎ yè

代码页: trang mã

Cụm từ
主页zhǔ yè

主页: trang chủ

Cụm từ
下页xià yè

下页: trang tiếp theo

Cụm từ
下一页xià yī yè

下一页: trang kế tiếp

Cụm từ
上页shàng yè

上页: trang trước

Cụm từ
上一页shàng yī yè

上一页: trang trước

Cụm từ