Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油页岩油頁岩

yóu yè yán

油页岩 là gì?

油页岩 [yóu yè yán] có nghĩa là đá phiến dầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油页岩 trong tiếng Việt

đá phiến dầu

Cách đọc và ghi nhớ 油页岩

油页岩 được đọc là yóu yè yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá phiến dầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan