Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
页岩气頁岩氣

yè yán qì

页岩气 là gì?

页岩气 [yè yán qì] có nghĩa là khí đá phiến sét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 页岩气 trong tiếng Việt

khí đá phiến sét

Cách đọc và ghi nhớ 页岩气

页岩气 được đọc là yè yán qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí đá phiến sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan