页签頁籤 yè qiān 页签 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 页签 trong tiếng Việt thẻ (phần tử GUI) trong máy tính 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan