Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥质页岩泥質頁岩

ní zhì yè yán

泥质页岩 là gì?

泥质页岩 [ní zhì yè yán] có nghĩa là đá bùn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥质页岩 trong tiếng Việt

đá bùn

Cách đọc và ghi nhớ 泥质页岩

泥质页岩 được đọc là ní zhì yè yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá bùn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan