百页窗百頁窗 bǎi yè chuāng 百页窗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 百页窗 trong tiếng Việt biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan