Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上页上頁

shàng yè

上页 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上页 trong tiếng Việt

trang trước

Tra từ liên quan