Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
页码頁碼

yè mǎ

页码 là gì?

页码 [yè mǎ] có nghĩa là số trang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 页码 trong tiếng Việt

số trang

Cách đọc và ghi nhớ 页码

页码 được đọc là yè mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số trang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan