Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雌”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

雌: giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]

Từ vựng
雌黄cí huáng

雌黄: thư hoàng; tri sunfua asen As2S3; thay đổi trong viết lách; phỉ báng; chỉ trích không có căn cứ

Cụm từ
雌鹿cí lù

雌鹿: nai

Cụm từ
雌体cí tǐ

雌体: con cái của một loài

Cụm từ
雌雄异色cí xióng yì sè

雌雄异色: màu sắc giới tính

Cụm từ
雌雄同体性cí xióng tóng tǐ xìng

雌雄同体性: tình trạng lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体人cí xióng tóng tǐ rén

雌雄同体人: người lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体cí xióng tóng tǐ

雌雄同体: lưỡng tính

Cụm từ
雌雄cí xióng

雌雄: đực và cái

Cụm từ
雌蕊cí ruǐ

雌蕊: nhụy

Cụm từ
雌狮cí shī

雌狮: sư tử cái

Cụm từ
雌激素cí jī sù

雌激素: estrogen

Cụm từ
雌性激素cí xìng jī sù

雌性激素: estrogen

Cụm từ
雌性接口cí xìng jiē kǒu

雌性接口: đầu nối cái

Cụm từ
雌性cí xìng

雌性: giống cái

Cụm từ
雌三醇cí sān chún

雌三醇: estriol

Cụm từ
决一雌雄jué yī cí xióng

决一雌雄: xem 一決雌雄|一决雌雄[yi1 jue2 ci2 xiong2]

Cụm từ
孤雌生殖gū cí shēng zhí

孤雌生殖: sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)

Cụm từ
妄下雌黄wàng xià cí huáng

妄下雌黄: thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệm

Thành ngữ
信口雌黄xìn kǒu cí huáng

信口雌黄: nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện

Cụm từ
一决雌雄yī jué cí xióng

一决雌雄: phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Cụm từ