Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌性激素

cí xìng jī sù

雌性激素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌性激素 trong tiếng Việt

estrogen

Tra từ liên quan