Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决一雌雄決一雌雄

jué yī cí xióng

决一雌雄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决一雌雄 trong tiếng Việt

xem 一決雌雄|一决雌雄[yi1 jue2 ci2 xiong2]

Tra từ liên quan