Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌黄雌黃

cí huáng

雌黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌黄 trong tiếng Việt

thư hoàng; tri sunfua asen As2S3; thay đổi trong viết lách; phỉ báng; chỉ trích không có căn cứ

Tra từ liên quan