Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌体雌體

cí tǐ

雌体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌体 trong tiếng Việt

con cái của một loài

Tra từ liên quan