Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌狮雌獅

cí shī

雌狮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌狮 trong tiếng Việt

sư tử cái

Tra từ liên quan