雌雄同体 là gì?
雌雄同体 [cí xióng tóng tǐ] có nghĩa là lưỡng tính.
Nghĩa của từ 雌雄同体 trong tiếng Việt
lưỡng tính
Cách đọc và ghi nhớ 雌雄同体
雌雄同体 được đọc là cí xióng tóng tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưỡng tính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .