Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

雌 là gì?

[cí] có nghĩa là giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌 trong tiếng Việt

  1. giống cái
  2. Phát âm Đài Loan [ci1]

Cách đọc và ghi nhớ 雌

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan