雌 là gì?
雌 [cí] có nghĩa là giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1].
Nghĩa của từ 雌 trong tiếng Việt
- giống cái
- Phát âm Đài Loan [ci1]
Cách đọc và ghi nhớ 雌
雌 được đọc là cí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .