Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌雄异色雌雄異色

cí xióng yì sè

雌雄异色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌雄异色 trong tiếng Việt

màu sắc giới tính

Tra từ liên quan