Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌蕊

cí ruǐ

雌蕊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌蕊 trong tiếng Việt

nhụy

Tra từ liên quan