Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雌性接口

cí xìng jiē kǒu

雌性接口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雌性接口 trong tiếng Việt

đầu nối cái

Tra từ liên quan