Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “述”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shù

(hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt

Từ vựng
述语
shù yǔ

vị ngữ

Cụm từ
述说
shù shuō

kể lại; thuật lại; trình bày

Cụm từ
描述
miáoshù

miêu tả

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
上述
shàng shù

đã nói ở trên; đã đề cập ở trên

Cụm từ
传述
chuán shù

thuật lại; kể lại

Cụm từ
供述
gòng shù

lời thú tội

Cụm từ
分述
fēn shù

giải thích chi tiết; phân tích rõ

Cụm từ
前述
qián shù

đã nêu trên; đã nói ở trên; câu trước

Cụm từ
叙述
xù shù

kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật

Cụm từ
口述
kǒu shù

đọc cho viết; kể lại bằng miệng

Cụm từ
复述
fù shù

biến thể của 複述|复述[fu4 shu4]

Cụm từ
引述
yǐn shù

trích dẫn

Cụm từ
忆述
yì shù

nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ

Cụm từ
总述
zǒng shù

tổng quan; đưa ra tổng quan

Cụm từ
提述
tí shù

đề cập đến

Cụm từ
撰述
zhuàn shù

sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn

Cụm từ
概述
gài shù

tổng quan

Cụm từ
申述
shēn shù

trình bày; khẳng định; cáo buộc; chỉ rõ

Cụm từ
简述
jiǎn shù

phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn

Cụm từ
继述
jì shù

(văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục

Cụm từ
综述
zōng shù

tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung

Cụm từ
缕述
lǚ shù

kể lại một cách chi tiết

Cụm từ
自述
zì shù

kể lại bằng lời của chính mình; tự truyện; tự giới thiệu bằng văn bản

Cụm từ