Kết quả tra từ “述”
Tìm thấy 44 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
述: (hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
述说: kể lại; thuật lại; trình bày
述语: vị ngữ
陈述书: thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản; lời khai
陈述句: câu trần thuật
陈述: một sự khẳng định; tuyên bố; trình bày
阐述: trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
重述: lặp lại; nhắc lại; tóm tắt lại
追述: hồi tưởng; kể lại (sự kiện trong quá khứ)
转述: truyền đạt (câu chuyện); thuật lại
赘述: nói nhiều hơn cần thiết; đưa ra chi tiết không cần thiết
讲述: kể về; thuật lại; trình bày
论述: luận văn; diễn giải; trình bày
详述: thuật lại
评述: bình luận; bài bình luận
诉述: kể lại; thuật lại
记述: viết ghi chép (về sự kiện)
复述: biến thể của 複述|复述[fu4 shu4]
复述: lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã học
表述: diễn đạt; trình bày; công thức hóa
著述: viết; sáng tác; biên soạn
自述: kể lại bằng lời của chính mình; tự truyện; tự giới thiệu bằng văn bản
继述: (văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục
总述: tổng quan; đưa ra tổng quan
缕述: kể lại một cách chi tiết
综述: tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung
综合叙述: tóm tắt; một bản tóm tắt
综上所述: tóm tắt; tổng kết
简述: phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn
申述: trình bày; khẳng định; cáo buộc; chỉ rõ
概述: tổng quan
叙述性: mang tính tường thuật
叙述: kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật
撰述: sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn
提述: đề cập đến
描述: mô tả; sự mô tả
忆述: nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
引述: trích dẫn
口述: đọc cho viết; kể lại bằng miệng
前述: đã nêu trên; đã nói ở trên; câu trước
分述: giải thích chi tiết; phân tích rõ
传述: thuật lại; kể lại
供述: lời thú tội
上述: đã nói ở trên; đã đề cập ở trên