自述
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自述
kể lại bằng lời của chính mình; tự truyện; tự giới thiệu bằng văn bản
Giản thể自述
Phồn thể自述
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng