Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口述

kǒu shù

口述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口述 trong tiếng Việt

đọc cho viết; kể lại bằng miệng

Tra từ liên quan