简述簡述
简述 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 简述 trong tiếng Việt
phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn
phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn