Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简述簡述

jiǎn shù

简述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简述 trong tiếng Việt

phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn

Tra từ liên quan