Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上述

shàng shù

上述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上述 trong tiếng Việt

đã nói ở trên; đã đề cập ở trên

Tra từ liên quan