Kết quả tra từ “蹲”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹲: ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)
蹲点: (cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế; (tiếng địa phương) đi đại tiện
蹲马步: tấn mã bộ trong võ thuật
蹲踞: ngồi xổm; ngồi chồm hổm
蹲苦窑: (tiếng lóng) ngồi tù
蹲膘: vỗ béo gia súc trong chuồng; trở nên béo
蹲牢: xem 蹲大牢[dun1 da4 lao2]
蹲厕: bồn cầu ngồi xổm
蹲守: ở lì một chỗ để canh chừng việc gì
蹲大牢: bị giam giữ
蹲坑: bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện
蹲便器: bồn cầu ngồi xổm
蹲伏: cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
蹲下: ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm
虎蹲炮: súng cối nòng ngắn; máy bắn đá cổ đại
罚半蹲: phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước
深蹲: bài tập squat
屁股蹲儿: (tiếng địa phương) ngã mông; ngã sõng soài
家里蹲: người sống thu mình; người hikikomori
半蹲: nửa ngồi xổm