Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家里蹲家裡蹲

jiā lǐ dūn

家里蹲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家里蹲 trong tiếng Việt

người sống thu mình; người hikikomori

Tra từ liên quan