Kết quả tra từ “豪”
Tìm thấy 45 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪: hùng vĩ; anh hùng
豪雨: mưa to (ví dụ: do gió mùa hoặc bão); mưa xối xả
豪门: gia đình giàu có và quyền lực; quý tộc; người quan trọng
豪迈: táo bạo; cởi mở; anh hùng
豪猪: con nhím
豪言壮语: lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
豪萨语: ngôn ngữ Hausa
豪华轿车: xe limousine; xe sang trọng
豪华型: mẫu sang trọng
豪华: sang trọng
豪绅: địa chủ chuyên quyền
豪爽: thẳng thắn và ngay thẳng; thẳng thắn; rộng rãi
豪气干云: nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)
豪气: tinh thần hào hùng; chủ nghĩa anh hùng
豪放: mạnh mẽ và không bị gò bó; mạnh mẽ và tự do
豪情壮志: lý tưởng cao cả; khát vọng cao quý
豪强: bạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạt
豪富: giàu có và quyền lực; người giàu có và có ảnh hưởng; nhân vật tai to mặt lớn
豪宅: dinh thự trang lệ; biệt thự
豪奢: xa hoa; sang trọng
豪壮: tráng lệ; anh hùng
豪杰: anh hùng; nhân vật kiệt xuất
豪侠: dũng cảm và hào hiệp
豪伊杜·比豪尔州: quận Hajdú-Bihar ở phía đông Hungary, giáp biên giới Romania, thủ phủ Debrecen 德布勒森
豪伊杜·比豪尔: tỉnh Hajdú-Bihar ở phía đông Hungary, giáp biên giới Romania
万豪: Marriott International (chuỗi khách sạn)
艾森豪威尔: Dwight D. Eisenhower (1890-1969), tướng quân và chính trị gia Hoa Kỳ, Chỉ huy Tối cao Lực lượng Đồng minh tại Châu Âu trong Thế chiến II, Tổng…
自豪感: niềm tự hào; tự tôn
自豪: tự hào (về thành tựu, v.v.)
绿林豪客: anh hùng lâm tặc (chỉ anh hùng kiểu Robin Hood)
粗豪: thẳng thắn; thật thà
沃克斯豪尔: Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)
林书豪: Jeremy Lin (1988-), cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ gốc Đài Loan (NBA)
李国豪: Brandon Lee (1965-1993), diễn viên người Mỹ, con trai Lý Tiểu Long
文豪: văn hào; nhà văn vĩ đại; nhà văn kiệt xuất
敦豪快递公司: DHL
敦豪快递: DHL
富豪: người giàu có và quyền lực
土豪劣绅: địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị
土豪: bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi
吴建豪: Wu Jianhao hoặc Vanness Wu (1978-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm F4
包豪斯: trường phái Bauhaus (trường kiến trúc và thiết kế hiện đại của Đức)
切特豪斯学校: trường Charterhouse (Anh)
亿万富豪: tỷ phú
伍德豪斯: Woodhouse hoặc Wodehouse (tên)