Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土豪

tǔ háo

土豪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土豪 trong tiếng Việt

bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi

Tra từ liên quan