土豪 tǔ háo 土豪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土豪 trong tiếng Việt bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan