沃克斯豪尔沃克斯豪爾 Wò kè sī háo ěr 沃克斯豪尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沃克斯豪尔 trong tiếng Việt Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan