Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沃克斯豪尔沃克斯豪爾

Wò kè sī háo ěr

沃克斯豪尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沃克斯豪尔 trong tiếng Việt

Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)

Tra từ liên quan