Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪气干云豪氣干雲

háo qì gān yún

豪气干云 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪气干云 trong tiếng Việt

nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)

Tra từ liên quan