Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪雨

háo yǔ

豪雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪雨 trong tiếng Việt

  1. mưa to (ví dụ: do gió mùa hoặc bão)
  2. mưa xối xả
Tra từ liên quan