Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪强豪強

háo qiáng

豪强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪强 trong tiếng Việt

bạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạt

Tra từ liên quan