豪萨语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
豪萨语
ngôn ngữ Hausa
Giản thể豪萨语
Phồn thể豪薩語
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng