Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪萨语豪薩語

Háo sà yǔ

豪萨语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪萨语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ Hausa

Tra từ liên quan