Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪迈豪邁

háo mài

豪迈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪迈 trong tiếng Việt

  1. táo bạo
  2. cởi mở
  3. anh hùng
Tra từ liên quan