Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗豪

cū háo

粗豪 là gì?

粗豪 [cū háo] có nghĩa là thẳng thắn; thật thà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗豪 trong tiếng Việt

  1. thẳng thắn
  2. thật thà

Cách đọc và ghi nhớ 粗豪

粗豪 được đọc là cū háo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẳng thắn; thật thà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan