Kết quả tra từ “耍”
Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耍: chơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.); thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)
耍闹: chơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá
耍钱: (khẩu ngữ) đánh bạc
耍赖: cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu; làm như chưa có gì xảy ra
耍贫嘴: (khẩu ngữ) ba hoa; chuyện phiếm và đùa cợt linh tinh; lắm mồm; nói năng liến thoắng
耍花样: giở trò với ai
耍花枪: chơi chiêu; trò bịp
耍花招: giở trò với ai đó
耍脾气: giận dỗi
耍坛子: biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum
耍私情: bị tình cảm chi phối; bị cuốn theo đam mê (ví dụ: phạm tội)
耍狮子: múa lân
耍猴: bắt khỉ diễn trò; làm trò khỉ; chọc ghẹo ai đó; trêu chọc
耍无赖: hành động một cách vô liêm sỉ; cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm
耍泼: (phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý
耍滑头: xem 耍滑[shua3 hua2]
耍滑: dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
耍手腕: chơi chiêu; xoay xở
耍得团团转: lừa gạt; lừa bịp
耍弄: chơi đùa; trao đổi; dùng đến; đùa giỡn
耍废: (Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà
耍小聪明: ra vẻ thông minh; dùng mánh khóe vặt
耍宝: khoe khoang; diễn trò cho người khác vui
耍子: chơi; đùa giỡn
耍嘴皮子: nói năng lưu loát; nói cho lớn; chỉ nói mà không làm
耍嘴皮: khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi; kiêu ngạo; người láu cá
杂耍: màn diễn phụ; xiếc tung hứng
关公面前耍大刀: nghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ
玩耍: chơi đùa (như trẻ con); tự giải trí
戏耍: tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
嬉耍: chơi đùa