Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂耍雜耍

zá shuǎ

杂耍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂耍 trong tiếng Việt

  1. màn diễn phụ
  2. xiếc tung hứng
Tra từ liên quan