Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精神”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
精神
jīngshén

tinh thần, nghị lực, sinh lực; sức sống, có tinh thần

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
精神学
jīng shén xué

tâm lý học

Cụm từ
精神性
jīng shén xìng

tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý

Cụm từ
精神病
jīng shén bìng

rối loạn tâm thần; loạn thần

Cụm từ
精神科
jīng shén kē

tâm thần học

Cụm từ
精神健康
jīng shén jiàn kāng

sức khỏe tinh thần

Cụm từ
精神分析
jīng shén fēn xī

phân tâm học

Cụm từ
精神奕奕
jīng shén yì yì

tinh thần phấn chấn; có sức sống dồi dào

Cụm từ
精神学家
jīng shén xué jiā

nhà tâm lý học

Cụm từ
精神崩溃
jīng shén bēng kuì

suy sụp tinh thần

Cụm từ
精神恍惚
jīng shén huǎng hū

lơ đãng; trong trạng thái hôn mê

Cụm từ
精神抖擞
jīng shén dǒu sǒu

tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng; với tinh thần hăng hái

Thành ngữ
精神支柱
jīng shén zhī zhù

trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần

Cụm từ
精神文明
jīng shén wén míng

văn hóa tinh thần

Cụm từ
精神满腹
jīng shén mǎn fù

đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm

Thành ngữ
精神焕发
jīng shén huàn fā

tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực

Thành ngữ
精神状态
jīng shén zhuàng tài

trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý

Cụm từ
精神狂乱
jīng shén kuáng luàn

sảng loạn; bệnh tâm thần

Cụm từ
精神生活
jīng shén shēng huó

đời sống tinh thần hoặc đạo đức

Cụm từ
精神疗法
jīng shén liáo fǎ

liệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thần

Cụm từ
精神疾病
jīng shén jí bìng

bệnh tâm thần

Cụm từ
精神病学
jīng shén bìng xué

tâm thần học

Cụm từ
精神病患
jīng shén bìng huàn

bệnh tâm thần

Cụm từ
精神百倍
jīng shén bǎi bèi

nghĩa đen: sức sống gấp trăm lần (thành ngữ); sảng khoái; sinh lực được khôi phục hoàn toàn

Thành ngữ